Từ vựng
N1Danh từ

且つ又

かつまた

Nghĩa

  • 1.hơn nữa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
besides, furthermore, moreover
Tiếng Việt
hơn nữa
日本語
さらに
한국어
또한
中文
此外
Bahasa Indonesia
selain itu
ภาษาไทย
นอกจากนี้
Español
además
Français
en plus
Deutsch
außerdem
Português
além disso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.