N1Danh từ
猶あらじ
なおあらじ
Nghĩa
- 1.không thể kết luận như thế
- 2.sẽ không kết thúc như thế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- must not be concluded like this, shall not finish like this
- Tiếng Việt
- không thể kết luận như thế, sẽ không kết thúc như thế
- 日本語
- こう結論すべきではない, こうで終わらせてはいけない
- 한국어
- 이렇게 결론이 나서는 안 된다, 이렇게 끝나면 안 된다
- 中文
- 不应如此结束, 不得如此结束
- Bahasa Indonesia
- tidak boleh berakhir seperti ini
- ภาษาไทย
- จะไม่จบเช่นนี้
- Español
- no debe terminar así
- Français
- ne devrait pas se terminer ainsi
- Deutsch
- sollte nicht so enden
- Português
- não pode terminar assim
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.