N1Danh từ
ドラム缶
ドラムかん
Nghĩa
- 1.thùng
- 2.thùng kim loại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- drum (e.g. oil, gasoline), metal barrel
- Tiếng Việt
- thùng, thùng kim loại
- 日本語
- ドラム缶, 金属製の樽
- 한국어
- 드럼 통, 금속 드럼
- 中文
- 油桶, 金属桶
- Bahasa Indonesia
- drum
- ภาษาไทย
- ถัง
- Español
- barril
- Français
- fût
- Deutsch
- Ölfass
- Português
- tambor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.