Từ vựng
N1Danh từ

円缶

まるがま

Nghĩa

  • 1.nồi hình trụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cylindrical boiler
Tiếng Việt
nồi hình trụ
日本語
円筒型ボイラー
한국어
원통형 보일러
中文
圆筒锅炉
Bahasa Indonesia
boiler silindris
ภาษาไทย
หม้อไอน้ำทรงกระบอก
Español
caldera cilíndrica
Français
chaudière cylindrique
Deutsch
Zylinderdampfer
Português
caldeira cilíndrica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.