Từ vựng
N1Danh từ

じゃん拳

じゃんけん

Nghĩa

  • 1.búa-kéo-bao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rock-paper-scissors (game), janken
Tiếng Việt
búa-kéo-bao
日本語
じゃんけん
한국어
가위 바위 보
中文
剪刀石头布(游戏)
Bahasa Indonesia
batu-gunting-kertas
ภาษาไทย
เปา-กระดาษ-กรรไกร
Español
piedra-papel-tijera
Français
pierre-papier-ciseaux
Deutsch
Stein-Papier-Schere
Português
pedra-papel-tesoura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.