N3
Sự cố tại ga tàu
昨日、私は駅の前で事件を見た
Hôm qua, tôi đã thấy một sự cố xảy ra trước ga.
犯人が又逃げた。
Tên tội phạm lại thoát được.
警察が番号を記録した。
Cảnh sát đã ghi lại số hiệu.
後で一人が戻ってきた。
彼を見て、警察は忠告をしました
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.