N1
Phản ứng sửng sốt
突然、事件の報道に恐慌を覚えた
Đột nhiên, tôi cảm thấy hoảng loạn vì tin tức về vụ việc.
人々は慌てふためき、惨状に悲嘆した。
Mọi người hốt hoảng và than khóc trước thảm kịch.
敵対していた国家への怨恨も高まった。
Sự thù hận đối với quốc gia thù địch đã leo thang.
彼は恐慌した人々を慰めようと試みた。
Anh ấy đã cố gắng an ủi những người hoảng loạn.
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.