N1
Người lãnh đạo kiên cường
彼の志は快い
Tham vọng của anh ấy rất đáng mến.
彼はいくつの困難に快く立ち向かう。
Anh ấy vui vẻ đối mặt với nhiều khó khăn.
弔いを循環させる
Cho phép tang lễ tuần hoàn.
指導者は彼を川の案内役に向かわせる
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.