N1
Nghệ thuật phân tích
博物館の展示で双眼鏡を使う。
Tôi sử dụng ống nhòm tại buổi triển lãm của bảo tàng.
古代の剖検技術に感心する。
Tôi ấn tượng với các kỹ thuật mổ tử thi thời xưa.
博士は剰余理論を改良した。
一匹の動物を解剖する。
Đọc để thành thạo tiếng Nhật
App Kanji 360 mở khoá toàn bộ bài đọc — bản dịch, audio bản ngữ cho từng câu, ghi chú giảng dạy và bài quiz — cùng kanji có thứ tự nét và ôn tập SRS.