N4Danh từ
妹さん
いもうとさん
Nghĩa
- 1.em gái (lịch sự)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- younger sister (polite)
- Tiếng Việt
- em gái (lịch sự)
- 日本語
- いもうとさん
- 한국어
- 여동생
- 中文
- 妹妹
- Bahasa Indonesia
- adik perempuan
- ภาษาไทย
- น้องสาว
- Español
- hermana menor
- Français
- petite sœur
- Deutsch
- jüngere Schwester
- Português
- irmã mais nova
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.