Từ vựng
N5Danh từ

いもうと

Nghĩa

  • 1.em gái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
younger sister
Tiếng Việt
em gái
日本語
いもうと
한국어
여동생
中文
妹妹
Bahasa Indonesia
adik perempuan
ภาษาไทย
น้องสาว
Español
hermana menor
Français
petite sœur
Deutsch
jüngere Schwester
Português
irmã mais nova

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 先週、妹と一緒に古いお城へ行きました

    Tuần trước, tôi đã đi đến một lâu đài cổ cùng em gái.

  • 兄は妹に卵の味をどう思うか聞きました

    Anh trai hỏi em gái nghĩ gì về vị của trứng.

  • 妹はそれを塩で冷たい料理にした。

    Em gái tôi đã làm thành món lạnh với muối.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.