N5Danh từ
弟妹
ていまい
Nghĩa
- 1.em trai và em gái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- younger siblings
- Tiếng Việt
- em trai và em gái
- 日本語
- 弟妹
- 한국어
- 남동생과 여동생
- 中文
- 弟弟妹妹
- Bahasa Indonesia
- adik-adik
- ภาษาไทย
- น้อง
- Español
- hermanos menores
- Français
- jeunes frères et sœurs
- Deutsch
- jüngere Geschwister
- Português
- irmãos mais novos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.