N1Danh từ
粉塵
ふんじん
Nghĩa
- 1.bụi
- 2.vật chất dạng hạt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dust, particulate matter
- Tiếng Việt
- bụi, vật chất dạng hạt
- 한국어
- 먼지
- 中文
- 尘埃
- Bahasa Indonesia
- debu
- ภาษาไทย
- ฝุ่น
- Español
- polvo
- Français
- poussière
- Deutsch
- Staub, Schwebstoffe
- Português
- poeira
Kanji được dùng
粉塵
Câu ví dụ
考古学者は毎日、粉塵に覆われた世界で働く。
Các nhà khảo cổ học làm việc hàng ngày trong một thế giới phủ bụi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.