N1Danh từ
哺乳
ほにゅう
Nghĩa
- 1.cho bú
- 2.nuôi dưỡng
- 3.tiết sữa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suckling, nursing, lactation
- Tiếng Việt
- cho bú, nuôi dưỡng, tiết sữa
- 日本語
- 授乳, 育乳, 乳児期
- 한국어
- 수유, 모유, 젖먹이
- 中文
- 哺乳, 护理, 泌乳
- Bahasa Indonesia
- menyusui, perawatan, laktasi
- ภาษาไทย
- การให้นม, การเลี้ยงดู, การให้นมบุตร
- Español
- lactancia, nursing
- Français
- allaitement, nourrissage, lactation
- Deutsch
- Stillen, Pflege, Laktation
- Português
- amamentação, nutrição, lactação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.