Từ vựng
N1Danh từ

乳腺

にゅうせん

Nghĩa

  • 1.tuyến vú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mammary gland
Tiếng Việt
tuyến vú
日本語
乳腺
한국어
유선
中文
乳腺
Bahasa Indonesia
kelenjar payudara
ภาษาไทย
ต่อมเต้านม
Español
glándula mamaria
Français
glande mammaire
Deutsch
Milchdrüse
Português
glândula mamária

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.