Từ vựng
N1Danh từ

柿渋

かきしぶ

Nghĩa

  • 1.hắc hạch
  • 2.nước ép hạch chát dùng làm phẩm màu hoặc xử lý gỗ, giấy, v.v.

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kakishibu, astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.
Tiếng Việt
hắc hạch, nước ép hạch chát dùng làm phẩm màu hoặc xử lý gỗ, giấy, v.v.
日本語
柿渋, 染料や木材、紙などの処理に使われる渋い柿のジュース
한국어
감내, 염료 또는 나무, 종이 등을 처리하는 데 사용되는 떫은 감 주스
中文
柿渋, 用于染色或处理木材、纸张等的涩柿汁
Bahasa Indonesia
jus kaki
ภาษาไทย
น้ำกระท้อน
Español
jugo de persimón
Français
jus de kaki
Deutsch
Kaki-Extrakt
Português
suco de caqui

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.