Từ vựng
N1Danh từ

脇役

わきやく

Nghĩa

  • 1.vai phụ (diễn viên)
  • 2.vai nhỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
supporting role (actor), minor role
Tiếng Việt
vai phụ (diễn viên), vai nhỏ
日本語
助演, 小さな役
한국어
조연(배우), 부담역
中文
配角(演员), 小角色
Bahasa Indonesia
peran pendukung
ภาษาไทย
บทสนับสนุน
Español
papel secundario
Français
rôle secondaire
Deutsch
Nebenrolle
Português
papel secundário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.