N1Danh từ
厨房
ちゅうぼう
Nghĩa
- 1.nhà bếp
- 2.phòng bếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kitchen, cookhouse
- Tiếng Việt
- nhà bếp, phòng bếp
- 한국어
- 주방, 조리장
- 中文
- 厨房, 灶台
- Bahasa Indonesia
- dapur, rumah masak
- ภาษาไทย
- ห้องครัว, ที่ทำอาหาร
- Español
- cocina, casa de cocina
- Français
- cuisine, cuisiner
- Deutsch
- Küche, Kochstelle
- Português
- cozinha, cozinha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.