kitchen
On'yomi (音読み)
- シュウ
- ズ
- チュ
- チュウ
Kun'yomi (訓読み)
- くりや
Về kanji này
Kanji 「厨」 chủ yếu có nghĩa là "bếp" trong tiếng Nhật. Nó thường được sử dụng như một danh từ và không phổ biến như động từ. Một số cụm từ liên quan đến kanji này bao gồm "台所 (だいどころ, daidokoro)" có nghĩa là "bếp" và "厨房 (ちゅうぼう, chūbō)" có nghĩa là "nhà bếp". Mặc dù kanji này không được sử dụng nhiều một mình, nhưng nó thể hiện một không gian quan trọng trong nhà, nơi gia đình cùng nhau nấu nướng và thưởng thức món ăn. Khi học kanji này, bạn nên nhớ rằng nó gắn liền với hoạt động nấu nướng và việc chăm sóc gia đình.
Câu ví dụ
厨房を掃除します。
Tôi sẽ dọn dẹp nhà bếp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kitchen
- 한국어
- 부엌
- 中文
- 厨房
- id
- dapur
- th
- ห้องครัว
- es
- cocina
- fr
- cuisine
- de
- Küche
- pt
- cozinha
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.