Từ vựng
N1Danh từ

かべ

Nghĩa

  • 1.tường
  • 2.vách ngăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wall, partition
Tiếng Việt
tường, vách ngăn
한국어
벽, 파티션
中文
墙, 隔断
Bahasa Indonesia
dinding, pemisah
ภาษาไทย
ผนัง, พาร์ติชัน
Español
pared, tabique
Français
mur, cloison
Deutsch
Wand, Trennwand
Português
parede, divisória

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • また、街の壁に面白い絵がありました

    Có một bức tranh thú vị trên tường phố.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.