Từ vựng
N1verb

熟す

じゅくす

Nghĩa

  • 1.chín
  • 2.trưởng thành

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to ripen, to mature
Tiếng Việt
chín, trưởng thành
한국어
익다, 성숙하다
中文
成熟, 长大
Bahasa Indonesia
mematangkan, menjadi matang
ภาษาไทย
สุก, แก่
Español
madurar, maduración
Français
mûrir, maturer
Deutsch
reifen, reifen
Português
amadurecer, madurar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.