N1Danh từ
畑
はたけ
Nghĩa
- 1.ruộng
- 2.nông trại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- field, farm
- Tiếng Việt
- ruộng, nông trại
- 한국어
- 들판, 농장
- 中文
- 田地, 农场
- Bahasa Indonesia
- ladang, pertanian
- ภาษาไทย
- ฟาร์ม, ไร่
- Español
- campo, granja
- Français
- champ, ferme
- Deutsch
- Feld, Bauernhof
- Português
- campo, fazenda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
先週、九人で茶畑に行きました
Tuần trước, chín người đã đi đến nông trại trà.
畑の畔で祭りを催した。
Lễ hội được tổ chức bên cạnh các cánh đồng.
私たちは野菜を収穫するために畑に行きました。
Chúng tôi đã đi ra đồng để thu hoạch rau.
私たちは野菜を収穫するために畑に行きました。
Chúng tôi đi ra ruộng để thu hoạch rau.
畑では、トマトやキュウリがたくさん育っています。
Trong ruộng, rất nhiều cà chua và dưa chuột đang phát triển.
どの畑のトマトですか?
Cà chua ở cánh đồng nào?
西の畑のトマトです。
Cà chua ở cánh đồng phía tây.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.