Từ vựng
N1Danh từ

ぶた

Nghĩa

  • 1.lợn
  • 2.heo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pig, hog
Tiếng Việt
lợn, heo
한국어
돼지, 돼지
中文
猪, 猪
Bahasa Indonesia
babi, sapi
ภาษาไทย
หมู, สุกร
Español
cerdo, puerco
Français
porc, cochon
Deutsch
Schwein, Schweine
Português
porco, gado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 豚の重さを計る。

    Cân con lợn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.