N1Danh từ
騎兵
きへい
Nghĩa
- 1.Kỵ binh
- 2.người cưỡi ngựa
- 3.kỵ binh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cavalry, cavalryman, trooper
- Tiếng Việt
- Kỵ binh, người cưỡi ngựa, kỵ binh
- 日本語
- 騎兵, 騎兵隊員, 兵士
- 한국어
- 기병, 기병대원, 병사
- 中文
- 骑兵, 骑兵兵员, 骑兵
- Bahasa Indonesia
- kavaleri
- ภาษาไทย
- ทหารม้า
- Español
- caballería
- Français
- cavalerie
- Deutsch
- Kavallerie
- Português
- cavalaria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.