N1Danh từ
養殖
ようしょく
Nghĩa
- 1.nuôi trồng thủy sản
- 2.nuôi cấy
- 3.canh tác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aquaculture, culture, cultivation
- Tiếng Việt
- nuôi trồng thủy sản, nuôi cấy, canh tác
- 日本語
- 養殖, 栽培, 育成
- 한국어
- 양식, 재배, 육성
- 中文
- 水产养殖, 培养, 耕作
- Bahasa Indonesia
- akuakultur
- ภาษาไทย
- การเพาะเลี้ยงสัตว์น้ำ
- Español
- acuicultura
- Français
- aquaculture
- Deutsch
- Aquakultur
- Português
- aquicultura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.