Từ vựng
N1Danh từ

雷鳴

らいめい

Nghĩa

  • 1.sấm
  • 2.tiếng sấm
  • 3.âm thanh của sấm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thunder, thunderclap, crash of thunder
Tiếng Việt
sấm, tiếng sấm, âm thanh của sấm
日本語
雷鳴, 雷の音, 雷の大音
한국어
천둥소리, 번개 소리, 우레의 음향
中文
雷鸣, 雷声, 雷的声音
Bahasa Indonesia
guntur
ภาษาไทย
เสียงฟ้าร้อง
Español
trueno
Français
tonnerre
Deutsch
Donner
Português
trovoada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.