N1Danh từ
雌雄
しゆう
Nghĩa
- 1.đực cái
- 2.hai giới
- 3.thắng thua
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- male and female (animals), the two sexes, victory and defeat
- Tiếng Việt
- đực cái, hai giới, thắng thua
- 日本語
- 雌と雄, 二つの性, 勝敗
- 한국어
- 수컷과 암컷, 두 성별, 승패
- 中文
- 雌雄, 男女, 胜败
- Bahasa Indonesia
- jantan dan betina
- ภาษาไทย
- เพศชายและเพศหญิง
- Español
- masculino y femenino
- Français
- masculin et féminin
- Deutsch
- männlich und weiblich
- Português
- masculino e feminino
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.