Từ vựng
N1Danh từ

陥没

かんぼつ

Nghĩa

  • 1.sụp đổ
  • 2.sụt lún
  • 3.lún xuống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cave-in, collapse, sinking
Tiếng Việt
sụp đổ, sụt lún, lún xuống
日本語
陥没, 崩壊
한국어
함몰, 붕괴, 침하
中文
塌陷, 崩溃, 下沉
Bahasa Indonesia
runtuh
ภาษาไทย
การถล่ม
Español
colapso
Français
effondrement
Deutsch
Einsturz
Português
colapso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.