N1Danh từ
陥穽
かんせい
Nghĩa
- 1.cạm bẫy
- 2.hố bẫy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- trap, pitfall
- Tiếng Việt
- cạm bẫy, hố bẫy
- 日本語
- 陥穽, 落とし穴
- 한국어
- 함정, 위험
- 中文
- 陷阱, 陷阱
- Bahasa Indonesia
- jerat
- ภาษาไทย
- กับดัก
- Español
- trampa
- Français
- piège
- Deutsch
- Falle
- Português
- armadilha
Kanji được dùng
陥穽
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.