Từ vựng
N1Danh từ

鎌鼬

かまいたち

Nghĩa

  • 1.vết cắt do gió lốc
  • 2.sinh vật huyền bí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cut in the skin caused by a vacuum formed by a whirlwind, mythical weasel-like creatures riding on whirlwinds and inflicting sharp, painless wounds
Tiếng Việt
vết cắt do gió lốc, sinh vật huyền bí
日本語
鎌鼬, 鎌鼬, 鎌鼬
한국어
칼과 같은 상처, 신화적 족제비
中文
风卷产生的皮肤割伤, 骑风的神秘黄鼠狼
Bahasa Indonesia
luka karena pusaran
ภาษาไทย
บาดแผลจากพายุ
Español
corte en la piel
Français
coup dans la peau
Deutsch
Schnitt durch Haut
Português
corte na pele

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.