Từ vựng
N1Danh từ

閲兵

えっぺい

Nghĩa

  • 1.diễu hành
  • 2.điểm danh (quân đội)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
parade, review (of troops)
Tiếng Việt
diễu hành, điểm danh (quân đội)
日本語
パレード, レビュー(軍隊の)
한국어
퍼레이드, 군대 검열
中文
阅兵, 部队检阅
Bahasa Indonesia
pawai
ภาษาไทย
ขบวนพาเหรด
Español
desfile
Français
défilé
Deutsch
Parade
Português
desfile

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.