N1Danh từ
お鍋
おなべ
Nghĩa
- 1.chảo
- 2.nồi
- 3.người chuyển giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pan, pot, transgender man (female-to-male)
- Tiếng Việt
- chảo, nồi, người chuyển giới
- 日本語
- お鍋, 鍋, トランスジェンダー
- 한국어
- 냄비, 팬, 트랜스젠더 남성
- 中文
- 锅, 锅, 变性男人
- Bahasa Indonesia
- panci
- ภาษาไทย
- กระทะ
- Español
- sartén
- Français
- poêle
- Deutsch
- Pfanne
- Português
- panela
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.