N1Danh từ
銅鐸
どうたく
Nghĩa
- 1.bình đồng hình chuông của thời kỳ Yayoi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bell-shaped bronze vessel of Yayoi period
- Tiếng Việt
- bình đồng hình chuông của thời kỳ Yayoi
- 日本語
- 弥生時代の鐘状青銅器
- 한국어
- 야요이 시대의 종 형태 구리 용기
- 中文
- 弥生时期的青铜钟形器具
- Bahasa Indonesia
- wadah perunggu berbentuk lonceng
- ภาษาไทย
- ภาชนะทองสัมฤทธิ์ทรงกระดิ่ง
- Español
- vasija de bronce en forma de campana
- Français
- vase en bronze en forme de cloche
- Deutsch
- Glockenförmiger Bronzegefäß
- Português
- vaso de bronze em forma de sino
Kanji được dùng
銅鐸
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.