Từ vựng
N1Danh từ

錯綜

さくそう

Nghĩa

  • 1.trở nên phức tạp
  • 2.trở nên liên quan
  • 3.phức tạp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
becoming complicated, becoming involved, being intricate
Tiếng Việt
trở nên phức tạp, trở nên liên quan, phức tạp
日本語
錯綜
한국어
복잡해짐
中文
错综
Bahasa Indonesia
menjadi rumit
ภาษาไทย
ซับซ้อนขึ้น
Español
volverse complicado
Français
se compliquer
Deutsch
kompliziert werden
Português
tornar-se complicado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.