Từ vựng
N1Danh từ

釈迦

しゃか

Nghĩa

  • 1.Đức Phật Gautama
  • 2.Thích Ca Mâu Ni
  • 3.Đức Phật lịch sử

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Gautama Buddha, Shakyamuni, the historical Buddha
Tiếng Việt
Đức Phật Gautama, Thích Ca Mâu Ni, Đức Phật lịch sử
日本語
釈迦
한국어
석가모니
中文
释迦
Bahasa Indonesia
Buddha Gautama
ภาษาไทย
พระโคตมสัมมาสัมพุทธเจ้า
Español
Buda Gautama
Français
Bouddha Gautama
Deutsch
Gautama Buddha
Português
Buda Gautama

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.