N1Danh từ
遭逢
そうほう
Nghĩa
- 1.gặp nhau tình cờ
- 2.gặp
- 3.gặp phải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- meeting by chance, running into, coming upon
- Tiếng Việt
- gặp nhau tình cờ, gặp, gặp phải
- 日本語
- 遭逢, 偶然会う, 出会う
- 한국어
- 우연한 만남, 마주치다, 발견하다
- 中文
- 偶遇, 碰上, 遇到
- Bahasa Indonesia
- pertemuan kebetulan, bertemu, menemukan
- ภาษาไทย
- การพบโดยบังเอิญ, การชนกัน, การมาupon
- Español
- encuentro fortuito, topar con, encuentro
- Français
- rencontre fortuite, rencontre, rencontra
- Deutsch
- Zufallsbegegnung, aufeinanderstoßen, begegnen
- Português
- encontro casual, encontrar, encontrar
Kanji được dùng
遭逢
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.