Từ vựng
N1Danh từ

遺詠

いえい

Nghĩa

  • 1.bài hát hay bài thơ để lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
posthumous song or poem
Tiếng Việt
bài hát hay bài thơ để lại
日本語
死後の歌や詩
한국어
유작
中文
遗留的歌曲或诗
Bahasa Indonesia
lagu posthumus
ภาษาไทย
บทกวีหลังความตาย
Español
canción póstuma
Français
poème posthume
Deutsch
posthumes Werk
Português
poema póstumo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.