Từ vựng
N1Danh từ

遺芳

いほう

Nghĩa

  • 1.kỷ niệm hoặc tự tay của người đã khuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
memory or autograph of deceased
Tiếng Việt
kỷ niệm hoặc tự tay của người đã khuất
日本語
故人の思い出や自筆
한국어
고인의 기억 또는 유언
中文
故者的遗德或亲笔
Bahasa Indonesia
kenangan almarhum
ภาษาไทย
ความทรงจำของผู้ล่วงลับ
Español
memoria del fallecido
Français
mémoire du défunt
Deutsch
Erinnerung an Verstorbene
Português
memória do falecido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.