N1Danh từ
遺臣
いしん
Nghĩa
- 1.người hầu còn sống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- surviving retainer
- Tiếng Việt
- người hầu còn sống
- 日本語
- 生き残った家臣
- 한국어
- 생존한 부하
- 中文
- 幸存的家臣
- Bahasa Indonesia
- pengikut yang selamat
- ภาษาไทย
- ผู้รับใช้ที่รอดตาย
- Español
- retainedor sobreviviente
- Français
- sous-fifre survivant
- Deutsch
- überlebender Gefolgsmann
- Português
- retentor sobrevivente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.