N1Danh từ
辣韮
らっきょう
Nghĩa
- 1.hành Trung Quốc
- 2.hành tây Trung Quốc
- 3.hành Kiangsi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Chinese onion (Allium chinense), Chinese scallion, Kiangsi scallion
- Tiếng Việt
- hành Trung Quốc, hành tây Trung Quốc, hành Kiangsi
- 日本語
- 辣韮, 中華葱, 江西葱
- 한국어
- 중국 양파, 샬롯, 장시 양파
- 中文
- 中国洋葱, 中国葱, 江西葱
- Bahasa Indonesia
- bawang china, daun bawang china
- ภาษาไทย
- หอมจีน, ต้นหอมจีน
- Español
- cebolla china, cebolleta china
- Français
- oignon chinois, ciboule chinoise
- Deutsch
- chinesische Zwiebel, chinesische Frühlingszwiebel
- Português
- cebola chinesa, cebolinha china
Kanji được dùng
辣韮
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.