N1Danh từ
遺稿
いこう
Nghĩa
- 1.bản thảo sau khi mất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- posthumous manuscripts
- Tiếng Việt
- bản thảo sau khi mất
- 日本語
- 遺された原稿
- 한국어
- 유작
- 中文
- 遗稿
- Bahasa Indonesia
- naskah pasca meninggal
- ภาษาไทย
- ต้นฉบับหลังความตาย
- Español
- manuscritos póstumos
- Français
- manuscrits posthumes
- Deutsch
- Nachlass
- Português
- manuscritos póstumos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.