Từ vựng
N1Danh từ

週刊

しゅうかん

Nghĩa

  • 1.xuất bản hàng tuần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weekly publication
Tiếng Việt
xuất bản hàng tuần
日本語
週刊
한국어
주간지
中文
周刊
Bahasa Indonesia
publikasi mingguan
ภาษาไทย
วารสารรายสัปดาห์
Español
publicación semanal
Français
publication hebdomadaire
Deutsch
Wochenzeitschrift
Português
publicação semanal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.