Từ vựng
N1Danh từ

贈賄

ぞうわい

Nghĩa

  • 1.hối lộ
  • 2.của hối lộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
giving a bribe, bribery
Tiếng Việt
hối lộ, của hối lộ
日本語
賄賂を贈る, 贈賄
한국어
뇌물을 주다, 뇌물
中文
行贿, 贿赂
Bahasa Indonesia
suap, korupsi
ภาษาไทย
การติดสินบน, การให้สินบน
Español
soborno, corrupción
Français
corruption, pots-de-vin
Deutsch
Bestechung, Korruption
Português
suborno, corrupção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.