N1Danh từ
賄賂
わいろ
Nghĩa
- 1.hối lộ
- 2.đồ ngọt
- 3.đồ hối lộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bribe, sweetener, douceur
- Tiếng Việt
- hối lộ, đồ ngọt, đồ hối lộ
- 日本語
- 賄賂, 甘いもの, ダウスール
- 한국어
- 뇌물, 달콤한 것, 부담금
- 中文
- 贿赂, 好处费, 额外好处
- Bahasa Indonesia
- suap
- ภาษาไทย
- สินบน
- Español
- soborno
- Français
- pot-de-vin
- Deutsch
- Bestechung
- Português
- suborno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.