Quay lại từ điển
JLPT N113画 · 13 nétbộ thủ 貝Kanji Jōyō (thường dụng)

hối lộ

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • まいな.い
  • まいな.う

Gợi nhớ

Khi nhìn thấy đồng tiền (貝) nằm bên cạnh màu sắc அருக (ロ) khác, tôi nghĩ đến việc phải hối lộ để có lợi ích.

Về kanji này

Kanji 「賂」 mang nghĩa chính là "hối lộ". Kanji này thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là「賄賂」(わいろ), có nghĩa là "hối lộ", thường dùng để chỉ hành động đưa tiền hoặc quà để đạt được điều gì đó không hợp pháp. Từ ghép thứ hai là「貨賂」(かろ), cũng chỉ "hối lộ", nhưng ít phổ biến hơn. Cuối cùng,「賄賂罪」(わいろざい) là cụm từ chỉ "tội hối lộ". Lưu ý rằng sử dụng từ này có thể mang lại những hiểu lầm nghiêm trọng, vì nó liên quan đến các vấn đề pháp lý và đạo đức trong xã hội.

Câu ví dụ

  • 賂を渡すのは罪だ。

    Đưa hối lộ là một tội phạm.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bribe
Tiếng Việt
hối lộ
日本語
한국어
뇌물
中文
贿
id
suap
th
การติดสินบน
es
soborno
fr
pot-de-vin
de
Bestechung
pt
suborno

Từ ghép phổ biến

  • 賄賂わいろbribe, sweetener, douceur
  • 貨賂かろbribe
  • 賄賂罪わいろざい(crime of) bribery

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.