Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

蹴る

ける

Nghĩa

  • 1.đá
  • 2.từ chối
  • 3.bác bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to kick, to refuse, to reject
Tiếng Việt
đá, từ chối, bác bỏ
日本語
蹴る
한국어
차다, 거부하다, 거절하다
中文
踢, 拒绝, 拒绝
Bahasa Indonesia
menendang
ภาษาไทย
เตะ
Español
patear
Français
coup de pied
Deutsch
treten
Português
chutar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.