N1Danh từ
賦役
ふえき
Nghĩa
- 1.lao động nô lệ
- 2.dịch vụ bắt buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slave labour, slave labor, compulsory service
- Tiếng Việt
- lao động nô lệ, dịch vụ bắt buộc
- 日本語
- 賦役
- 한국어
- 강제 노동
- 中文
- 征役, 强制劳动
- Bahasa Indonesia
- kerja paksa
- ภาษาไทย
- แรงงานทาส
- Español
- trabajo forzado
- Français
- travail forcé
- Deutsch
- Zwangsarbeit
- Português
- trabalho forçado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.