N1Danh từ
貧困
ひんこん
Nghĩa
- 1.nghèo đói
- 2.túng quẫn
- 3.cần
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- poverty, penury, need
- Tiếng Việt
- nghèo đói, túng quẫn, cần
- 日本語
- 貧しい状態, 不足
- 한국어
- 빈곤, 결핍
- 中文
- 贫困, 匮乏, 需求
- Bahasa Indonesia
- kemiskinan
- ภาษาไทย
- ความยากจน
- Español
- pobreza
- Français
- pauvreté
- Deutsch
- Armut
- Português
- pobreza
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.