khó khăn, rắc rối
On'yomi (音読み)
- コン
Kun'yomi (訓読み)
- こま.る
- こま.り
Về kanji này
Kanji "困" biểu thị ý nghĩa chính là "khó khăn" hoặc "khốn khổ". Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng như một động từ "困る" (komaru), có nghĩa là "gặp rắc rối" hay "bị khó khăn", và cũng có thể là danh từ trong các từ ghép như "困難" (konnan), tức là "khó khăn". Một ví dụ khác là "困惑" (konwaku), nghĩa là "sự bối rối". Khi sử dụng kanji này, cần chú ý đến ngữ cảnh vì nó thường phản ánh trạng thái tiêu cực hoặc khó xử của một người.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
困ったことがある。
Tôi có một vấn đề.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trouble, difficulty, whereabouts
- Tiếng Việt
- khó khăn, rắc rối
- 日本語
- 困る, 困難
- 한국어
- 문제
- 中文
- 困难
- id
- kesulitan
- th
- ความลำบาก
- es
- dificultad
- fr
- problème
- de
- Schwierigkeit
- pt
- dificuldade
Từ ghép phổ biến
- 困難difficulty, hardship
- 困るto be troubled, to be bothered
- 困惑bewilderment, confusion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.