N1Danh từ
誹毀
ひき
Nghĩa
- 1.phỉ báng
- 2.bài xích
- 3.vu khống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- defamation, libel, calumny
- Tiếng Việt
- phỉ báng, bài xích, vu khống
- 日本語
- 誹毀
- 한국어
- 명예훼손, 모욕, 중상
- 中文
- 诽谤, 恶意中伤, 诬陷
- Bahasa Indonesia
- pencemaran nama baik, fitnah, ujaran kebencian
- ภาษาไทย
- การหมิ่นประมาท, การหมิ่นประมาท, การใส่ร้าย
- Español
- difamación, calumnia, difamador
- Français
- diffamation, libelle, calomnie
- Deutsch
- Diffamierung, Verleumdung, Verleumdung
- Português
- difamação, calúnia, difamador
Kanji được dùng
誹毀
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.